Thói quen hằng ngày bằng tiếng Nhật: luyện nghe N4

Bài học N4 này kết hợp động từ hằng ngày, cách nói giờ và mẫu 〜てから. Hãy đọc từ vựng, nghe nhịp câu trong đầu rồi luyện nói theo.

Nghe bài học cùng Sayuri

Từ vựng quan trọng

Tiếng NhậtCách đọcTiếng Việt
目覚まし時計めざましどけいđồng hồ báo thức
顔を洗うかおをあらうrửa mặt
朝ご飯あさごはんbữa sáng
出かけるでかけるra khỏi nhà
帰宅するきたくするvề nhà

Bản chép lời tiếng Nhật

毎朝六時半に目覚まし時計が鳴ります。起きてから、顔を洗って、朝ご飯を食べます。七時半ごろ家を出て、電車で会社へ行きます。仕事が終わったら、スーパーで買い物をしてから帰宅します。夜は日本語を三十分勉強して、十一時ごろ寝ます。

Bản dịch

Mỗi sáng đồng hồ báo thức reo lúc sáu giờ rưỡi. Sau khi thức dậy, tôi rửa mặt và ăn sáng. Khoảng bảy giờ rưỡi, tôi ra khỏi nhà và đi tàu đến công ty. Khi tan làm, tôi mua đồ ở siêu thị rồi mới về nhà. Buổi tối tôi học tiếng Nhật ba mươi phút và đi ngủ khoảng mười một giờ.

Ngữ pháp: 〜てから

Động từ thể て + から diễn tả hành động sau xảy ra sau khi hành động trước hoàn tất. Ví dụ: 朝ご飯を食べてから、家を出ます nghĩa là “sau khi ăn sáng thì ra khỏi nhà”.

Câu hỏi nghe hiểu

  1. Đồng hồ reo lúc mấy giờ?
  2. Người nói đi làm bằng gì?
  3. Người nói làm gì trước khi về nhà?

Đáp án: 6 giờ 30; đi tàu; mua đồ ở siêu thị.

Đọc to ba lần: chậm, tốc độ tự nhiên và không nhìn bài. Sau đó quay lại lộ trình tiếng Nhật cho người mới.